地方文書
Hà Nội維持Huế維持Hải Phòng2従前: Hải Phòng, Hải DươngĐà Nẵng2従前: Đà Nẵng, Quảng NamThành phố Hồ Chí Minh3従前: Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng TàuCần Thơ3従前: Cần Thơ, Sóc Trăng, Hậu GiangLai Châu維持Điện Biên維持Sơn La維持Lạng Sơn維持Quảng Ninh維持Thanh Hóa維持Nghệ An維持Hà Tĩnh維持Cao Bằng維持Tuyên Quang2従前: Tuyên Quang, Hà GiangLào Cai2従前: Lào Cai, Yên BáiThái Nguyên2従前: Thái Nguyên, Bắc KạnPhú Thọ3従前: Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Hòa BìnhBắc Ninh2従前: Bắc Ninh, Bắc GiangHưng Yên2従前: Hưng Yên, Thái BìnhNinh Bình3従前: Ninh Bình, Hà Nam, Nam ĐịnhQuảng Trị2従前: Quảng Trị, Quảng BìnhQuảng Ngãi2従前: Quảng Ngãi, Kon TumGia Lai2従前: Gia Lai, Bình ĐịnhKhánh Hòa2従前: Khánh Hòa, Ninh ThuậnLâm Đồng3従前: Lâm Đồng, Đắk Nông, Bình ThuậnĐắk Lắk2従前: Đắk Lắk, Phú YênĐồng Nai2従前: Đồng Nai, Bình PhướcTây Ninh2従前: Tây Ninh, Long AnVĩnh Long3従前: Vĩnh Long, Bến Tre, Trà VinhĐồng Tháp2従前: Đồng Tháp, Tiền GiangCà Mau2従前: Cà Mau, Bạc LiêuAn Giang2従前: An Giang, Kiên Giang
決議 202/2025/QH15 による省一覧。実務で使用する前に公式情報源と照合してください。